Sản phẩm cùng loại


Nissan X-Trail 2.0 2WD

Nissan X-Trail 2.0 2WD

Giá:933triệu

Đánh giá xe Nissan X-Trail có nhiều tính năng hiện đại. Qua đây để có nhiều cơ sở giúp Quý vị có quyết định mua xe cũng có nhiều phương pháp để lựa chọn chiếc xe phù hợp cho gia đình.

Mẫu crossover thế hệ mới Nissan X-Trail 2016 đã chính thức được ra mắt tại thị trường trong nước với những công nghệ ưu việt lần đầu được áp dụng trên toàn thế giới đối với phân khúc Crossover. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những tính năng nói trên.

Là chiếc Crossover đầu tiên trong phân khúc được trang bị hệ thống 4 camera góc rộng cùng màn hình hiển thị 6.5 inch với độ phân giải cao, X-Trail thế hệ mới giúp bạn có thể kiểm soát toàn bộ không gian xung quanh xe ngay từ góc nhìn trên cao. Với công nghệ vượt trội này, bạn hoàn toàn tự tin điều khiển lùi/đỗ xe mà không phải lo lắng đến việc va chạm với mọi thứ xung quanh.



Chức năng tối ưu

AVM (Around View Monitor) – Hệ thống camera quan sát xung quanh xe là một trong những trang bị an toàn cao cấp đặc biệt hữu ích khi lùi/đỗ xe, giúp người lái dễ dàng xác định vị trí, khoảng cách của xe đối với các vật cản từ góc nhìn 360 độ để từ đó có những thao tác lái chính xác.

  • Thông qua góc nhìn toàn cảnh từ trên cao, người lái xe có thể quan sát các vật cản xung quanh xe. Hệ thống hiển thị toàn cảnh (cả phía trước và phía sau) giúp việc kiểm tra 360 độ xung quanh xe.
  • Cả khung cảnh phía trước và phía sau đều có thể hiển thị đồng thời. Người lái có thể dễ dàng kiểm soát phía trước và phía sau xe, đặc biệt khi đậu xe song song.

Cấu hình vượt trội

Hình ảnh ngoại cảnh được thu trực tiếp nhờ 4 camera góc rộng có độ phân giải cao được lắp đặt ở 4 phía của xe: phía trước, bên trái – bên phải thân xe (2 bên gương) và phía sau.



Chuỗi tín hiệu hình ảnh từ 4 camera sẽ được xử lý và truyền tải đến màn hình màu hiển thị đa thông tin 6.5 inch với độ phân giải cao được chia làm hai khung hình: Khung hình bên trái thể hiện hình ảnh trực tiếp thu được từ các camera. Khung hình bên phải mô tả toàn bộ quang cảnh quá trình di chuyển của xe từ trên cao – tổng hợp từ chuỗi các hình ảnh (trước – sau – trái – phải) . Đây có thể coi là điểm ưu việt trong công nghệ xử lý hình ảnh của hệ thống quan sát xung quanh AVM.

Kiểu động cơ / Engine Model: MR20
Động cơ / Engine Type: Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC
Hộp số / Transmission: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode
Phanh / Brake: Phanh đĩa / Disc
Hệ thống lái / Steering System: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power
Kích thước lốp / Wheel size: 225/60R18
Kích thước mâm xe / Tire size: 18”
Chất liệu mâm xe / Wheel material: Hợp kim nhôm

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm) 4,640 x 1,820 x 1,715
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2,705
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm) 1,575 / 1,575
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 210
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1,603
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2,130
Số chỗ ngồi / Seating capacity 5+2

  2.0 SL 2WD
Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS) Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS) Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC) Có / With
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC) Có / With
Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB) Có / With
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC) Có / With
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With
Hệ thống định vị / Navigation System Có / With
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)
Camera lùi / Rear view monitor Có / With
Túi khí / Airbags  4 túi khí / 4 airbags
Dây đai an toàn / Seat belts Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters
Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer Có / With
Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system Có / With

  2.0 SL 2WD
Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine Có / With
Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD) Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT
Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch
Vô lăng / Steering wheel Loại/ Type 3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black
Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel Có / With
Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic Có – 4 hướng/ With – 4 ways
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system Có / With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch Có / With
Ghế chỉnh điện / Power Seat Ghế lái / Driver Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration
Ghế hành khách trước / Front Passenger Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways
Chất liệu ghế / Seat  Material Da / Leather
Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors Phía người lái/ Driver Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder
Phía người ngồi bên/ Assistant Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror
Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car Loa / Speakers 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB
Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats Có / With
Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror Tự động chống lóa / Auto anti dazzle
Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle Mạ crôm / Chrome color
Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console Có / With
Hộc đựng găng tay/ Glove box Có / With
Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats Có / With
Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet 2
Hàng ghế thứ 2 /  2nd row seat Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest
Hàng ghế thứ 3/ 3rd row seat Gập 50:50 / 50:50 folding

  2.0 SL 2WD
Đèn pha / Head lamp LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer
Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light Có / With
Đèn sương mù / Fog lamp Có / With
Gạt mưa phía trước / Front wiper Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors Màu/ Color Cùng màu thân xe/  Body colored
Điều chỉnh / Adjustment Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle Mạ crôm/ Chrome color
Giá nóc / Roof rail
Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof Có / With
Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen Có / With
Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn) Có / With
Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor Có / With

Tiêu chí kinh doanh

Phục vụ nhiệt tình

Hỗ trợ hồ sơ nhanh chóng

Đăng ký lái thử tận nơi

Giao xe nhanh chóng tận nhà

Tiêu chí kinh doanh